デート(デート)(hẹn hò) Danh từ 例句:今週末に彼女とデートの予定ですが、天気が心配です。(こんしゅうまつにかのじょとデートのよていですが、てんきがしんぱいです。)(Cuối tuần này tôi có buổi hẹn hò với cô ấy, nhưng tôi lo về thời tiết.)