スライド(スライド)(slide) Danh từ 例句:プレゼンでスライドを使って、分かりやすく説明しました。(プレゼンでスライドをつかって、わかりやすくせつめいしました。)(Tôi dùng slide trong bài thuyết trình và giải thích rõ ràng.)