コース(コース)(khóa học/tuyến đường) Danh từ 例句:このコースは初心者向けです。(このコースはしょしんしゃむけです。)(Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.)、この電車は各駅に停車するコースです。(このでんしゃはかくえきにていしゃするコースです。)(Tàu này chạy theo tuyến dừng ở mọi ga.)