クラス(くらす)(lớp học/tiết học) Danh từ 例句:クラスは30人です。(くらすはさんじゅうにんです。)(Lớp của tôi có 30 học sinh.)、クラスで日本語を勉強します。(くらすでにほんごをべんきょうします。)(Tôi học tiếng Nhật trong tiết học.)