ガイド(ガイド)(hướng dẫn viên/sách hướng dẫn) Danh từ 例句:この町をガイドしてくれる人を探しています。(このまちをガイドしてくれるひとをさがしています。)(Tôi đang tìm một hướng dẫn viên có thể dẫn tôi tham quan thành phố này.)、旅行のガイドブックを読んで、行きたい場所を決めました。(りょこうのガイドブックをよんで、いきたいばしょをきめました。)(Tôi đọc sách hướng dẫn du lịch và quyết định nơi mình muốn đến.)