カーブ(カーブ)(đường cong) Danh từ 例句:この道はカーブが多いので、気をつけて運転してください。(このみちはカーブがおおいので、きをつけてうんてんしてください。)(Con đường này có nhiều khúc cua nên hãy lái xe cẩn thận.)