オフィス(おふぃす)(văn phòng) Danh từ 例句:オフィスはビルの10階にあり、眺めがとても良いです。(おふぃすはびるの10かいにあり、ながめがとてもよいです。)(Văn phòng ở tầng 10 của tòa nhà, và tầm nhìn rất đẹp.)