ひび割れ(ひびわれ)(vết nứt) Danh từ 例句:ガラスにひび割れができたので、早く交換しないと危ないです。(ガラスにひびわれができたので、はやくこうかんしないとあぶないです。)(Kính bị nứt nên nếu không thay sớm thì sẽ nguy hiểm.)