できる(できる)(có thể) Động từ nhóm 2 例句:私は日本語ができます。(わたしはにほんごができます。)(Tôi có thể nói tiếng Nhật.)、この漢字が読めますか。はい、できます。(このかんじがよめますか。はい、できます。)(Bạn có thể đọc chữ kanji này không? Vâng, tôi có thể.) 用法:日本語ができます(Tôi biết tiếng Nhật.)、明日できます(Ngày mai tôi làm được / rảnh.)、宿題ができました(Tôi làm xong bài tập rồi.)、ここに駅ができる(Ở đây sẽ xây ga.)、できる人(người giỏi.)、できるだけ(càng nhiều càng tốt.)、予約ができる(có thể đặt chỗ.)、準備ができる(chuẩn bị xong.)、友だちができる(kết bạn.)、できますか(Bạn làm được không?) 易混:できる ↔ わかる(できる=ทำได้; わかる=hiểu.)、宿題ができた ↔ 宿題をした(できた=hoàn thành; した=đã làm (chưa chắc xong).)
ます形: できます、ません: できません、ました: できました、ませんでした: できませんでした、て形: できて、た形: できた、ない形: できない、なかった: できなかった、ば形: できれば、可能形: できられる、命令形: できろ、意向形: できよう、受身形: できられる、使役形: できさせる、使役受身形: できさせられる